menu_book
見出し語検索結果 "quỹ đất" (1件)
quỹ đất
日本語
名土地基金、用地
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
社会住宅用地の区画整理は同期性が不足しています。
swap_horiz
類語検索結果 "quỹ đất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quỹ đất" (1件)
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
社会住宅用地の区画整理は同期性が不足しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)